| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bao Nguyễn Thiện Anh | 7 B | SGK7-00285 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 7 | Lưu Thu Thủy | 08/04/2026 | 3 |
| 2 | Bùi Nguyễn Minh Anh | 7 B | SGK7-00324 | Khoa học tự nhiên 7 | Vũ Văn Hùng | 08/04/2026 | 3 |
| 3 | Đinh Quốc Khánh | 7 B | SPL-00035 | Luật bình đẳng giới ( thực hiện từ 01-7-2007) | Cao Thị Thu | 08/04/2026 | 3 |
| 4 | Đỗ Thị Hà Phương | 9 A | TKT9-00058 | Phương pháp dạy học môn toán | Phạm Minh Phương | 06/04/2026 | 5 |
| 5 | Đoàn Anh Tuấn | 7 C | SDD-00053 | 35 tác phẩm được giải | Nguyễn Văn Tùng | 08/04/2026 | 3 |
| 6 | Hoàng Huy Hiệu | 7 C | STN-00192 | Lục bình mải miết | Dạ Ngân | 08/04/2026 | 3 |
| 7 | Lê Anh Tú | 7 C | STN-00220 | Những câu hỏi về giới tính | Bùi Việt | 08/04/2026 | 3 |
| 8 | Lê Lê Bình Minh | 7 B | SDD-00026 | Kể chuyện đạo đức Bác Hồ | Lê Nguyên Cẩn | 08/04/2026 | 3 |
| 9 | Lê Thị Anh Thơ | 7 C | SGK7-00326 | Khoa học tự nhiên 7 | Vũ Văn Hùng | 08/04/2026 | 3 |
| 10 | Lê Thị Thảo Nguyên | 7 B | STN-00120 | Cây láđỏ | Trần Hoài Dương | 08/04/2026 | 3 |
| 11 | Lê Văn Nam | 7 B | SPL-00072 | Cẩm nang hướng dẫn công tác phòng, chống, ứng phó thiên tai | Bùi Việt Bắc | 08/04/2026 | 3 |
| 12 | Lương Duy Khánh | 7 C | SGK7-00233 | Ngữ Văn 7 (tập 2) | Bùi Mạnh Hùng | 08/04/2026 | 3 |
| 13 | Lương Nguyễn Anh Duy | 7 C | SDD-00051 | Khát sống | Trần Khải Thanh Thủy | 08/04/2026 | 3 |
| 14 | Lương Tiến Thành | 7 C | STN-00251 | Biển người mênh mông | Nguyễn Ngọc Tư | 08/04/2026 | 3 |
| 15 | Ngô Tuấn Long | 7 B | SGK7-00376 | Bài tập Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 7 | Trần Thị Thu | 08/04/2026 | 3 |
| 16 | Nguyễn Đình Dũng | 7 B | TKV7-00023 | Bài tập phát triển năng lực Ngữ văn 7 tập 2 | Lê Quang Hưng | 08/04/2026 | 3 |
| 17 | Nguyễn Duy Tuyến | 7 C | SGK7-00351 | Bài tập tin học 7 | Hà Đặng Cao Tùng | 08/04/2026 | 3 |
| 18 | Nguyễn Nam Dương | 7 B | SPL-00012 | Giáo dục trật tự an toàn giao thông | Vũ Quốc Anh | 08/04/2026 | 3 |
| 19 | Nguyễn Nam Thành | 7 B | TKT7-00034 | Nâng cao và phát triển toán 7 tập 2 | Vũ Hữu Bình | 08/04/2026 | 3 |
| 20 | Nguyễn Thành Công | 7 B | SDD-00046 | Điều ước sao băng | Nguyễn Kim Phong | 08/04/2026 | 3 |
| 21 | Nguyễn Thị Ngọc Mai | 7 C | SGK7-00312 | Tin học 7 | Nguyễn Chí Công | 08/04/2026 | 3 |
| 22 | Nguyễn Thị Thủy Tiên | 7 B | SDD-00050 | Cô gái có đôi mắt huyền(tập 6:về phòng chống các tệ nạn xã hội) | Đỗ Trung Lai | 08/04/2026 | 3 |
| 23 | Nguyễn Tuấn Anh | 7 B | SGK7-00355 | Bài tập công nghệ 7 | Đồng Huy Giới | 08/04/2026 | 3 |
| 24 | Nguyễn Văn Hậu | 7 B | SDD-00047 | Điều ước sao băng | Nguyễn Kim Phong | 08/04/2026 | 3 |
| 25 | Ninh Lê Bảo Hân | 7 C | STN-00154 | Chú bé bắt gián | Hoàng Hương Trang | 08/04/2026 | 3 |
| 26 | Ninh Thị Bảo Lan | 7 B | TKT7-00035 | Nâng cao và phát triển toán 7 tập 2 | Vũ Hữu Bình | 08/04/2026 | 3 |
| 27 | Ninh Vũ Đại | 7 B | STN-00040 | Lời ru tia nắng | Trần Hồng Thắng | 08/04/2026 | 3 |
| 28 | Phạm Đình Khánh | 7 C | STN-00174 | Những câu hỏi về máy tính và người máy | Nguyễn Huy Thắng | 08/04/2026 | 3 |
| 29 | Phạm Thị Hải Yến | 7 C | STN-00544 | Trăng nước Chương Dương | Hà Ân | 08/04/2026 | 3 |
| 30 | Phạm Thị Khánh Hà | 7 B | STN-00096 | Nước muôn hình vạn trạng | Việt Dũng | 08/04/2026 | 3 |
| 31 | Phạm Vũ Phong | 7 C | SGK7-00333 | Giáo dục thể chất 7 | Lưu Quang Hiệp | 08/04/2026 | 3 |
| 32 | Tạ Bảo Khánh | 7 B | SGK7-00361 | Bài tập khoa học tự nhiên 7 | Vũ Văn Hùng | 08/04/2026 | 3 |
| 33 | Trịnh Thế Hồ Phong | 7 C | STN-00197 | Em bé - nàng Hổ | Nguyễn Khôi | 08/04/2026 | 3 |
| 34 | Trịnh Thị Phương Nhi | 7 C | SDD-00052 | Đứa con của loài cây (tập 7: về bảo vệ thiên nhiên, môi trường) | Đỗ Trung Lai | 08/04/2026 | 3 |
| 35 | Vũ Đình Vinh | 7 C | STN-00525 | Nghề kế toán | Nguyễn Thắng Vu | 08/04/2026 | 3 |
| 36 | Vũ Hải Nam | 9 A | SGK9-00313 | Tiếng anh - Sách bài tập ( Sách KNTT) | Hoàng Văn Vân | 06/04/2026 | 5 |
| 37 | Vũ Thị Thanh Nhàn | 7 B | STN-00158 | Bất ngờ của rừng và biển | Nguyễn Thị Cẩm Châu | 08/04/2026 | 3 |
| 38 | Vũ Trần Yến Ly | 7 C | STN-00195 | Cún số 5 | Thanh Châu | 08/04/2026 | 3 |
| 39 | Vũ Văn Thành Đạt | 7 C | SPL-00082 | Kỹ năng phòng, tránh các chất gây nghiện (Dành cho học sinh THCS và THPT) | Nguyễn Vũ Đức Huy | 08/04/2026 | 3 |
| 40 | Vũ Việt An | 7 B | TKNV-00032 | Người khách sau chiến tranh | Văn Duy | 08/04/2026 | 3 |
| 41 | Vũ Việt Cường | 7 B | STN-00036 | Ván cờ đầu xuân | Nguyễn Trí Công | 08/04/2026 | 3 |