| Stt | Số cá biệt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Nhà XB | Nơi XB | Năm XB | Giá tiền | Môn loại |
| 1 |
STC-00001
| Phan Ngọc Liên | Sổ tay kiến thức lịch sử (phần lịch sử thế giới) | Giáo dục | Hà Nội | 2005 | 14600 | 9(T) |
| 2 |
STC-00001
| Phan Ngọc Liên | Sổ tay kiến thức lịch sử (phần lịch sử thế giới) | Giáo dục | Hà Nội | 2005 | 14600 | 9(T) |
| 3 |
STC-00002
| Phan Ngọc Liên | Sổ tay kiến thức lịch sử (phần lịch sử thế giới) | Giáo dục | Hà Nội | 2004 | 14600 | 9(T) |
| 4 |
STC-00002
| Phan Ngọc Liên | Sổ tay kiến thức lịch sử (phần lịch sử thế giới) | Giáo dục | Hà Nội | 2004 | 14600 | 9(T) |
| 5 |
STC-00003
| Trương Hữu Quýnh | Sổ tay kiến thức lịch sử (phần lịch sử Việt Nam) | Giáo dục | Hà Nội | 2004 | 8000 | 9(V) |
| 6 |
STC-00003
| Trương Hữu Quýnh | Sổ tay kiến thức lịch sử (phần lịch sử Việt Nam) | Giáo dục | Hà Nội | 2004 | 8000 | 9(V) |
| 7 |
STC-00004
| Hoàng Tuyền Linh | Từ điển chính tả mini | Đà Nẵng+Trung tâm từ điển học | Đà Nẵng | 1995 | 14000 | 8(V) |
| 8 |
STC-00004
| Hoàng Tuyền Linh | Từ điển chính tả mini | Đà Nẵng+Trung tâm từ điển học | Đà Nẵng | 1995 | 14000 | 8(V) |
| 9 |
STC-00005
| Nguyễn Thế Truật | Sổ tay phụ trách đội | NXB Trẻ | Hà Nội | 2005 | 19500 | 8(V) |
| 10 |
STC-00005
| Nguyễn Thế Truật | Sổ tay phụ trách đội | NXB Trẻ | Hà Nội | 2005 | 19500 | 8(V) |
|