| Stt | Số cá biệt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Nhà XB | Nơi XB | Năm XB | Giá tiền | Tình trạng | Ngày thanh lý | Số Biên bản |
| 1 |
STC-00013
| Long ĐIền | Việt ngữ tinh hoa từ điển (trọn bộ) | NXB Hội nhà văn | Hà Nội | 1998 | 45000 | Hỏng | | 28 |
| 2 |
SGK6-00004
| Nguyễn Khắc Phi | Ngữ văn 6 tập 1 | Giáo dục | Hà Nội | 2002 | 6600 | Hỏng | | 58 |
| 3 |
SGK6-00006
| Nguyễn Khắc Phi | Ngữ văn 6 tập 1 | Giáo dục | Hà Nội | 2005 | 6600 | Hỏng | | 58 |
| 4 |
SGK6-00012
| Nguyễn Khắc Phi | Ngữ văn 6 tập 2 | Giáo dục | Hà Nội | 2002 | 6700 | Hỏng | | 58 |
| 5 |
SGK6-00022
| Hoàng Long | Âm nhạc và Mĩ thuật | Giáo dục | Hà Nội | 2002 | 8600 | Hỏng | | 58 |
| 6 |
SGK6-00034
| Nguyễn Khắc Phi | Bài tập Ngữ văn 6 tập 1 | Giáo dục | Hà Nội | 2005 | 3500 | Hỏng | | 58 |
| 7 |
SGK6-00051
| Phan Ngọc Liên | Lịch sử 6 | Giáo dục | Hà Nội | 2002 | 3400 | Hỏng | | 58 |
| 8 |
SGK6-00171
| Nguyễn Văn Lợi | Bài tập tiếng Anh 6 | Giáo dục | Hà Nội | 2002 | 5700 | Hỏng | | 28 |
| 9 |
SGK6-00172
| Nguyễn Văn Lợi | Bài tập tiếng Anh 6 | Giáo dục | Hà Nội | 2002 | 5700 | Hỏng | | 28 |
| 10 |
SGK6-00173
| Nguyễn Văn Lợi | Bài tập tiếng Anh 6 | Giáo dục | Hà Nội | 2005 | 5700 | Hỏng | | 28 |
|