TRANG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ
TRƯỜNG THCS LÊ NINH
SỔ THEO DÕI TỔNG QUÁT
Thống kê mượn   Thống kê trả   Thống kê đọc   Mượn chưa trả   Mượn nhiều nhất   Chưa ai mượn   Số lượng - Số tiền
Năm học:
 
STTChủng loạiTổng số ấn phẩmTổng số tiền
1 Sách tham khảo vật lý 6 2 14000
2 Sách tham khảo địa lý 9 2 34000
3 Sách tham khảo lịch sử 7 4 80400
4 Sách tham khảo lịch sử 6 6 47800
5 Sách tham khảo địa lý 7 8 114000
6 Sách tham khảo vật lý 8 10 143000
7 Sách tham khảo địa lý 6 12 130000
8 Sách tham khảo địa lí 14 347000
9 Sách tham khảo hóa học 18 247400
10 Sách tham khảo vật lý 9 20 325200
11 Sách tham khảo địa lý 8 22 340200
12 Sách tham khảo vật lý 7 26 325600
13 Sách công cụ tra cứu 26 622400
14 Sách tham khảo công dân 28 228600
15 Sách tham khảo tiếng Anh 8 28 751000
16 Sách tham khảo lịch sử 9 30 502600
17 Sách tham khảo tiếng Anh 6 36 741400
18 Sách tham khảo lịch sử 48 1134200
19 Sách tham khảo tiếng Anh 7 52 1510200
20 Sách tham khảo tiếng Anh 9 54 1070200
21 Sách tham khảo văn 8 58 1999000
22 Sách tham khảo văn 6 58 2301000
23 Sách tham khảo văn 9 62 1471600
24 Sách tham khảo sinh học 72 1424600
25 Sách tham khảo văn 7 78 3876400
26 Sách tham khảo toán 6 114 3222600
27 Sách tham khảo toán 7 116 3919000
28 Sách tham khảo văn 126 4877400
29 Sách tham khảo toán 8 130 4115800
30 Sách tham khảo toán 9 134 3583500
31 STK: Các đề kiểm tra học kỳ, đề kiểm tra theo chuẩn kiến thức ,kỹ năng lớp 6,7,8,9 176 3120200
32 Sách pháp luật 194 4725600
33 Sách nghiệp vụ khối 7 200 2665400
34 Sách đạo đức 200 2258600
35 Sách nghiệp vụ khối 8 316 3880600
36 Sách nghiệp vụ khối 9 460 9049000
37 Sách nghiệp vụ khối 6 572 5887000
38 Sách giáo khoa khối 7 802 10532000
39 Sách nghiệp vụ chung 824 23250600
40 Sách giáo khoa khối 9 864 10619200
41 Sách giáo khoa khối 8 886 12235600
42 Sách giáo khoa khối 6 996 14431800
43 Sách thiếu nhi 2230 8990600
 
TỔNG
10114
151146300